2001
NQ
NHI ĐỖ HOÀNG QUỲNH
Starter
10
2002
TT
THANH NGUYỄN THU
Starter
10
2003
ĐP
Đạt Nguyễn Phúc
Starter
10
2004
ĐT
ĐẠT NGUYỄN TẤN
Starter
10
2005
ĐN
ĐÔNG DƯƠNG NHẬT
Starter
10
2006
HT
HẬU VÕ TRUNG
Starter
10
2007
HB
Huyền Nguyễn Trần Bích
Starter
10
2008
NP
Nguyễn Thị Mai Phương
Starter
10
2009
PQ
Phong Lưu Quốc
Starter
10
2010
PT
Phuoc Nguyen Thien
Starter
10
2011
PD
PHƯƠNG NGUYỄN ĐẮC DIỆU
Starter
10
2012
QM
quân Lê minh
Starter
10
2013
TT
Thủy Quách Thanh
Starter
10
2014
TP
Trà Nguyễn Phương
Starter
10
2015
TM
TRÍ NGUYỄN MINH
Starter
10
2016
TT
Tú Quỳnh Trần Thuỷ
Starter
10
2017
TA
Tuấn Đặng hoàng anh
Starter
10
2018
TĐ
Tuấn Phạm Đình
Starter
10
2019
VQ
Việt Hoàng Quốc
Starter
10
2020
BB
BA HUỲNH THỊ BÉ
Starter
10
2021
CL
Chau Le
Starter
10
2022
CP
châu Nguyễn thị phương
Starter
10
2023
DT
Dương Huỳnh Thị Thùy
Starter
10
2024
HN
Hà Ngân
Starter
10
2025
HP
Hoàng Huỳnh Phan Phương
Starter
10
2026
HX
Huy Đỗ Xuân
Starter
10
2027
LN
le Nhut
Starter
10
2028
LM
Linh Hồ Mỹ
Starter
10
2029
NR
Nguyen Ruby
Starter
10
2030
PT
Phương Nguyễn Thị Trúc
Starter
10
2031
QT
Quang Nguyễn Thanh
Starter
10
2032
SH
Sơn Hà
Starter
10
2033
TĐ
Trần Đăng
Starter
10
2034
TĐ
Tuấn Hồ Trần Đình
Starter
10
2035
VT
Vân Nguyễn Thị Thúy
Starter
10
2036
BH
Bùi thị thanh huyền
Starter
10
2037
DD
DAO LỆ DOANH
Starter
10
2038
ĐH
Đậu Thị Hà
Starter
10
2039
HB
Hà Văn Bằng
Starter
10
2040
HV
Huỳnh Trang Hải Vân
Starter
10
2041
LH
Lê Hồng Hiếu
Starter
10
2042
LT
Lê Thị Huyền Trang
Starter
10
2043
MT
Mã Uyên Trinh
Starter
10
2044
NH
Nguyễn Ngọc Huy
Starter
10
2045
NH
Nguyễn Ngọc Huyền
Starter
10
2046
NT
NGUYỄN NGUYỄN MINH TÂN
Starter
10
2047
NĐ
Nguyễn Quốc Đạt
Starter
10
2048
NP
Nguyễn Quốc Phong
Starter
10
2049
PH
Phan Thanh Hiền
Starter
10
2050
PT
Phan Tín Trung
Starter
10
2296 vận động viên