Theo giải
1951
HH
Hoàng Nguyễn Hữu
Starter
12
1952
HK
Hồng Lý Thị Kim
Starter
12
1953
HT
Hồng Phan Thị
Starter
12
1954
HN
Hợp Quách Huỳnh Như
Starter
12
1955
KP
Khoi Pham
Starter
12
1956
LT
LÀI NGUYỄN THỊ
Starter
12
1957
LM
Lan Trương Thị Mộc
Starter
12
1958
LD
Linh Phan Duy
Starter
12
1959
LT
LY TRẦN TRÚC
Starter
12
1960
LH
Luong Huy
Starter
12
1961
MT
Mai Nguyễn Thu
Starter
12
1962
NN
Ngan Nguyen
Starter
12
1963
NT
Ngân Trần Thúy
Starter
12
1964
NK
Nguyên Nguyễn Kim
Starter
12
1965
NH
Nguyễn Hương
Starter
12
1966
NH
Nhung Lý Thị Hồng
Starter
12
1967
NT
Nhung Nguyễn Thị Thanh
Starter
12
1968
NH
NHUNG NGUYỄN THỊ HỒNG
Starter
12
1969
NV
Nhựt Nguyễn Văn
Starter
12
1970
PT
Pham Thu
Starter
12
1971
PD
Phúc Bùi Tấn Duy
Starter
12
1972
Phương Đỗ Định
Starter
12
1973
PV
Phúc Đỗ Vạn
Starter
12
1974
PU
Phương Nguyễn Vũ Uyên
Starter
12
1975
QUANG ĐÀO ĐỨC
Starter
12
1976
QT
Quyết Thu
Starter
12
1977
SH
sam Nguyen thi hong
Starter
12
1978
SV
SON VÕ VI
Starter
12
1979
TT
Tài Lê Trọng
Starter
12
1980
TT
Tâm Nguyễn Thanh
Starter
12
1981
TP
Tấn Lê Hồ Phúc
Starter
12
1982
TQ
Thái Nguyễn Quang
Starter
12
1983
TH
Thắng Huỳnh Hữu
Starter
12
1984
TV
Thắng Huỳnh Văn
Starter
12
1985
TT
Thành Thái Trung
Starter
12
1986
TT
THẢO NGUYỄN THỊ THU
Starter
12
1987
TC
Thụ Hứa Chánh
Starter
12
1988
TT
THUẦN PHAN THỊ THANH
Starter
12
1989
TV
Thung Nguyễn Văn
Starter
12
1990
TT
Thuyên Trương
Starter
12
1991
TT
Tin Vo thanh Trung
Starter
12
1992
TK
Tran Kidie
Starter
12
1993
TN
Trung Trần Nam
Starter
12
1994
TH
Trường Phạm Hoàng
Starter
12
1995
TN
Tú Nguyễn Thị Ngọc
Starter
12
1996
TT
Tuấn Phạm Thanh
Starter
12
1997
TV
TUYỂN NGUYỄN VĂN
Starter
12
1998
VL
Vân Lương
Starter
12
1999
VN
Vũ Ngọc
Starter
12
2000
WN
Waddington Nathan
Starter
12
← Trước 40 / 46 Tiếp →
2296 vận động viên